• Tin tức công nghệ gen
  • Liên hệ
  • Giới thiệu
  • Sản phẩm
  • Giải pháp kỹ thuật
  • Tin tức công nghệ gen
  • Liên hệ
  • Customers

  • Financial Professionals


  • Giới thiệu
        • GenAction to Be Acquired by China Oceanwide

          Read CEO Message

          A message from Tom McInerney
    • Sản phẩm
        • CHẨN ĐOÁN NHANH THÚ - Y
        • KIT KIỂM TRA BỆNH THÚ CƯNG
        • KIT KIỂM TRA BỆNH GIA SÚC
        • KIT KIỂM TRA BỆNH GIA CẦM
        • KIT KHÁM THAI GIA SÚC
        • CHẾ PHẨM SINH HỌC
        • NẤM RỄ CỘNG SINH MYCORRHIZA
        • NẤM ĐỐI KHÁNG TRICHODERMA
        • BỆNH LÂY TRUỀN KHÁC
        • BỆNH QUA ĐƯỜNG MÁU
        • BÊNH QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC
        • BÊNH SỐT RÉT
        • BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT
        • BỆNH QUA ĐƯƠNG TIÊU HÓA
        • BỆNH LAO
        • TIM MẠCH
        • UNG THƯ
    • Giải pháp kỹ thuật
    • Liên hệ

    Please select your country

    Australia Ireland Portugal
    Canada (EN) (FR) Italia Schweiz (DE) (FR) (IT)
    Danmark Lietuva South Korea
    Deutschland Magyar Suomi (FI) (SV)
    Eesti Mexico Sverige
    España Nederland United Kingdom
    France New Zealand United States of America
    Greece Norge
    India Polska

    KIỂM TRA DƯ LƯỢNG THUỐC KHÁNG SINH

     Test nhanh dư lượng thuốc kháng sinh   

    Brandname:IMMUNO

     Packing :  20 tests / box

     


    Thời Đại Xanh cung cấp kit phát hiện nhanh dư lượng thuốc kháng sinh như Chloramphenicol, Quinolone, Tetracyline, Streptomycin, Sulfadimethoxine v.v trong thủy sản, thịt, sữa..

     Immuno Kit Kiểm tra Nhanh Dư Lượng Thuốc Kháng Sinh

    TT Tên Bộ Kit Sản phẩm Mô tả
    A Antibiotic residue - Milk- Kit kiểm tra nhanh dư lượng thuốc kháng sinh trong sữa
    1 Kit test Streptomycine STP (150 ppb) Streptomycine (Milk) Test
    2 Kit test CAP CAP (0.3 ppb) Chloramphenicol (Milk) Test
    3 Kit test Sulfamethazine SDM (100 ppb) Sulfamethazine (Milk) Test
    4 Kit test Tylosin TYL (50 ppb) Tylosin (Milk) Test
    5 Kit test Cephapirin CEP (60 ppb) Cephapirin (Milk) Test
    6 Kit test Ceftiofur CEF (100 ppb) Ceftiofur (Milk) Test
    7 Kit test Gentamycin GEN (50 ppb) Gentamycin (Milk) Test
    8 Kit test Peniciline PEN (4 ppb) Penicillin (Milk) Test
    9 Kit test Tetracyline TET (100 ppb) Tetracycline (Milk) Test
    10 Kit test Quinolone QLN (50 ppb) Quinolone (Milk) Test
    11 test Beta-lactam BETA-LACTAM Beta-Lactam Test
    12 Kit test melamine MELAMINE (1 ppm) Melamine (Milk,Feed,Egg) Test
    B Antibiotic residue - Honey-kiểm tra dư lượng kháng sinh mật ong
    1 Kit test Streptomycine STP (20 ppb) Streptomycine (Honey) Test
    2 Kit test CAP CAP (0.3 ppb) Chloramphenicol (Honey) Test
    3 Kit test Sulfamethazine SDM (20 ppb) Sulfamethazine (Honey) Test
    4 Kit test Tylosin TYL (50 ppb) Tylosin (Honey) Test
    5 Kit test Tetracyline TET (20 ppb) Tetracycline (Honey) Test
    6 Kit test Quinolone QLN (20 ppb) Quinolone (Honey) Test
    C Antibiotic residue - Aquatic product-kiểm tra dư lượng kháng sinh thủy sản
    1 Kit test CAP CAP (0.3 ppb) Chloramphenicol (Aquatic) Test
    2 Kit test Sulfamethazine SDM (100 ppb) Sulfamethazine (Aquatic) Test
    3 Kit test Peniciline PEN (4 ppb) Penicillin (Aquatic) Test
    4 Kit test Streptomycine STP (100 ppb) Streptomycin (aquatic) Test
    5 Kit test Tetracyline TET (20 ppb) Tetracycline (Aquatic) Test
    6 Kit test Quinolone QLN (20 ppb) Quinolone (Aquatic) Test
    D Antibiotic residue - Tissue- kiểm tra dư lượng kháng sinh trong thịt
    1 Kit test CAP CAP (0.3 ppb) Chloramphenicol (Tissue) Test
    2 Kit test Sulfamethazine SDM (100 ppb) Sulfamethazine (Tissue) Test
    3 Kit test Peniciline PEN (4 ppb) Penicillin (Tissue) Test
    4 Kit test Tetracyline TET (100 ppb) Tetracycline (Tissue) Test
    5 Kit test Quinolone QLN (20 ppb) Quinolone (Tissue) Test
    E Antibiotic residue - Egg-kiểm tra dư lượng kháng sinh trong trứng
    1 Kit test Sulfamethazine SDM (100 ppb) Sulfamethazine (Egg) Test
    2 Kit test Tetracyline TET (100 ppb) Tetracycline (Egg) Test
    3 Kit test Quinolone QLN (100 ppb) Quinolone (Egg) Test

     

       DỤNG CỤ HỔ TRỢ CẦN CÓ

    1- MÁY ĐỒNG HÓA MẪU

    2-MÁY LẮC MẪU

    3-MÁY LY TÂM

    4-CÂN ĐIỆN TỬ

    6- HÓA CHẤT TIÊU HAO

    Ghi chú :    

    1- Giới Hạn Phát Hiện Beta-lactam :

     Penicillin G 4ppb, Ampicillin 4ppb, Amoxicillin 4ppb,

    Oxacillin 30ppb, Cloxacillin 30ppb, Dicloxacillin 30ppb,

    Nafcillin 30ppb, Cefacetril 125ppb, Cefalexin 100ppb,

    Cefalonium 20ppb, Cefazolin 50ppb, Cefoperazone 50ppb,

    Cefquinome 20ppb, Ceftiofur 100ppb,Cefapirin 60ppb.


    CÔNG TY GEN ACTION

    Sổ 4i, Đường 182 , Ấp 1 , Xã Binh Mỹ, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh
    Điện thoại:028 627 05779 - 0909748090
    Email: genaction.net@gmail.com
    Website: www.genaction.net

    Contact us

    SẢN PHẨM KHÁC.

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA KHÁNG SINH PENICILLINE

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA KHÁNG SINH NHÓM SULFADIAZINE

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA DƯ LƯỢNG THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA DƯ LƯỢNG THUỐC KHÁNG SINH SỮA

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA NHANH DƯ LƯỢNG KHÁNG SINH THỊT

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA KHÁNG SINH TRONG MẬT ONG

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA NHÓM Beta-Lactams và NHÓM tetracycline

    KIỂM TRA THUỐC KHÁNG SINH

    KIỂM TRA KHÁNG SINH TRONG THỦY SẢN

      GIỚI THIỆU


      SẢN PHẨM GENACTION


      • CHẨN ĐOÁN NHANH THÚ - Y
      • CHẾ PHẨM SINH HỌC
      • BỆNH LÂY TRUỀN KHÁC

      CÔNG TY GEN ACTION

      Sổ 4i, Đường 182 , Ấp 1 , Xã Binh Mỹ, Huyện Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh
      Điện thoại:
      028 627 05779 - 0909748090
      Email: genaction.net@gmail.com  
      Website: www.genaction.net
      © 2016 GenAction. All rights reserved. Vũ Hoàng